Trong thực tiễn hoạt động đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, một vấn đề pháp lý phổ biến phát sinh khi nhà đầu tư nước ngoài sử dụng cấu trúc nhờ cá nhân Việt Nam đứng tên thành lập doanh nghiệp, sau đó thực hiện chuyển nhượng lại phần vốn góp nhưng không tiến hành thanh toán thực tế hoặc thanh toán không đúng hình thức theo quy định. Mặc dù giao dịch chưa hoàn tất về mặt tài chính, doanh nghiệp vẫn tiến hành thủ tục thay đổi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) để ghi nhận nhà đầu tư nước ngoài hoặc thậm chí tăng vốn điều lệ khi chưa góp đủ vốn. Vấn đề đặt ra là liệu các hành vi này có được pháp luật công nhận và hậu quả pháp lý của việc “ghi nhận trước – thực hiện sau” là gì, đặc biệt trong bối cảnh hệ thống quản lý ngoại hối tại Việt Nam ngày càng siết chặt và yêu cầu minh bạch dòng tiền đầu tư.
Theo quy định tại Điều 10 Thông tư 06/2019/TT-NHNN, pháp luật Việt Nam đặt ra nguyên tắc bắt buộc về hình thức thanh toán trong giao dịch chuyển nhượng vốn giữa nhà đầu tư nước ngoài và nhà đầu tư trong nước, theo đó giao dịch này phải được thực hiện thông qua tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA). Đồng thời, đối với giao dịch giữa người cư trú và người không cư trú, việc định giá và thanh toán phải được thực hiện bằng đồng Việt Nam. Quy định này nhằm kiểm soát dòng vốn đầu tư xuyên biên giới, đảm bảo khả năng theo dõi, kiểm tra và quản lý ngoại hối của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Áp dụng vào thực tiễn, có thể thấy rằng việc nhà đầu tư không thực hiện thanh toán qua tài khoản DICA, sử dụng tài khoản cá nhân hoặc thậm chí không có giao dịch thanh toán thực tế đã trực tiếp vi phạm quy định về quản lý ngoại hối. Việc “hợp thức hóa” trên giấy tờ mà không có dòng tiền đi kèm không chỉ làm mất đi bản chất của giao dịch chuyển nhượng mà còn khiến giao dịch đó đứng trước nguy cơ bị xem là không hợp lệ về mặt pháp lý. Do đó, có thể kết luận rằng hình thức thanh toán không chỉ là yêu cầu về thủ tục mà là điều kiện cốt lõi để giao dịch chuyển nhượng vốn được công nhận hợp pháp.
Từ góc độ chế tài, căn cứ Điều 27.5 và Điều 5.3 Nghị định 340/2025/NĐ-CP có hiệu lực ngày 09/02/2026 quy định rõ mức xử phạt đối với các hành vi vi phạm liên quan đến hoạt động ngoại hối, trong đó bao gồm hành vi thanh toán không đúng quy định đối với các giao dịch đầu tư nước ngoài. Theo đó, cá nhân vi phạm có thể bị phạt từ 80 triệu đến 100 triệu đồng, và đối với tổ chức, mức phạt có thể tăng gấp đôi lên đến 160 triệu đến 200 triệu đồng.
Xét trong bối cảnh thực tiễn, hành vi không sử dụng tài khoản vốn đầu tư trực tiếp hoặc không thực hiện thanh toán đúng quy định sẽ bị coi là hành vi cung ứng hoặc thực hiện giao dịch vốn không đúng quy định pháp luật. Điều này đồng nghĩa với việc không chỉ giao dịch bị đặt vào tình trạng rủi ro mà doanh nghiệp còn phải đối mặt với chế tài tài chính đáng kể từ cơ quan thanh tra Ngân hàng Nhà nước. Kết luận ở đây là việc không tuân thủ quy định về hình thức thanh toán không chỉ là sai sót kỹ thuật mà là hành vi vi phạm có thể bị xử phạt nghiêm khắc.
Bên cạnh vi phạm về ngoại hối, một vấn đề pháp lý quan trọng khác phát sinh liên quan đến tính trung thực của hồ sơ đăng ký doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh cơ chế xử lý hồ sơ của cơ quan đăng ký kinh doanh hiện nay chủ yếu dựa trên nguyên tắc “tự khai – tự chịu trách nhiệm”. Theo quy định tại Điều 30 Luật Doanh nghiệp, việc thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp chỉ được thực hiện khi các thay đổi đó đã phát sinh trên thực tế, đồng nghĩa với việc nhà đầu tư phải hoàn tất việc thanh toán giá chuyển nhượng hoặc góp đủ vốn trước khi tiến hành thủ tục thay đổi ERC.
Tuy nhiên, trên thực tế, cơ quan đăng ký kinh doanh không yêu cầu doanh nghiệp cung cấp chứng từ chứng minh việc đã hoàn tất thanh toán giá chuyển nhượng hoặc góp vốn khi thực hiện thủ tục thay đổi. Thay vào đó, doanh nghiệp chỉ cần cung cấp một trong các chứng từ sau:[1]
11. Giấy tờ chứng minh việc hoàn tất chuyển nhượng bao gồm một trong các giấy tờ sau:
a) Bản sao hoặc bản trích sao sổ đăng ký thành viên hoặc sổ đăng ký cổ đông;
b) Bản sao hoặc bản chính biên bản thanh lý hợp đồng chuyển nhượng;
c) Giấy xác nhận của ngân hàng về việc đã hoàn tất việc thanh toán;
d) Giấy tờ khác có giá trị chứng minh đã hoàn tất việc chuyển nhượng cổ phần, phần vốn góp theo quy định của pháp luật
12. Giấy tờ chứng minh việc góp vốn bao gồm một trong các giấy tờ sau:
a) Bản sao hoặc bản trích sao sổ đăng ký thành viên hoặc sổ đăng ký cổ đông;
b) Bản sao giấy chứng nhận phần vốn góp;
c) Giấy xác nhận của ngân hàng về việc chuyển tiền vào tài khoản của doanh nghiệp;
d) Giấy tờ khác có giá trị chứng minh đã hoàn tất việc góp vốn theo quy định của pháp luật.
Việc cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp trong các trường hợp này chủ yếu dựa trên hồ sơ kê khai và cam kết của doanh nghiệp. Chính cơ chế này đã tạo ra một “khoảng trống kiểm soát”, cho phép nhiều nhà đầu tư dễ dàng hoàn tất thủ tục thay đổi giấy phép một cách nhanh chóng dù giao dịch thực tế chưa được thực hiện.
Áp dụng vào thực tiễn, điều này dẫn đến một nghịch lý: về mặt hình thức, doanh nghiệp đã được ghi nhận hợp pháp với cơ cấu sở hữu mới, nhưng về bản chất, giao dịch chuyển nhượng chưa hoàn tất và dòng tiền chưa tồn tại. Khi bị kiểm tra hoặc khi phát sinh các giao dịch tiếp theo (chuyển lợi nhuận, tăng vốn, chuyển nhượng lại), sự không thống nhất giữa hồ sơ pháp lý và thực tế tài chính sẽ bị phát hiện và có thể bị coi là hành vi kê khai không trung thực. Theo Điều 43 Nghị định 122/2021/NĐ-CP, hành vi này có thể bị xử phạt từ 20 triệu đến 30 triệu đồng.
Quan trọng hơn, rủi ro không chỉ dừng lại ở mức xử phạt hành chính mà còn nằm ở việc toàn bộ cấu trúc sở hữu của doanh nghiệp có thể bị đặt dấu hỏi về tính hợp lệ. Khi đó, các giao dịch tiếp theo dựa trên cơ cấu này cũng có nguy cơ bị ảnh hưởng hoặc bị từ chối bởi cơ quan nhà nước hoặc ngân hàng. Do đó, có thể kết luận rằng “lỗ hổng” trong cơ chế kiểm soát của cơ quan đăng ký kinh doanh không làm giảm nghĩa vụ tuân thủ của doanh nghiệp, mà ngược lại, khiến rủi ro pháp lý bị “đẩy về phía nhà đầu tư” nếu lựa chọn tận dụng sự thuận lợi này.
Từ góc độ vận hành, các vi phạm nêu trên không chỉ dừng lại ở mức xử phạt hành chính mà còn kéo theo nhiều hệ quả thực tiễn nghiêm trọng. Khi dòng tiền đầu tư không được thực hiện đúng quy định, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc chứng minh nguồn vốn hợp pháp với ngân hàng, từ đó ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các giao dịch tài chính như chuyển lợi nhuận ra nước ngoài, tăng vốn điều lệ hoặc vay vốn. Đồng thời, các cơ quan nhà nước có thể từ chối xử lý các thủ tục điều chỉnh giấy phép đầu tư do hồ sơ không phản ánh đúng thực trạng vốn góp.
Trong bối cảnh cơ chế hậu kiểm ngày càng được tăng cường, các sai phạm về dòng tiền đầu tư có xu hướng bị phát hiện và xử lý nghiêm khắc hơn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài. Do đó, có thể kết luận rằng rủi ro lớn nhất không nằm ở mức phạt mà ở việc doanh nghiệp bị “đóng băng” khả năng vận hành và phát triển trong dài hạn.
Đối với các trường hợp đã phát sinh vi phạm, hướng xử lý thông thường là doanh nghiệp cần chủ động làm việc với Ngân hàng Nhà nước để giải trình và xin hướng dẫn về việc xử lý dòng tiền, bao gồm khả năng hợp thức hóa các giao dịch đã thực hiện hoặc thực hiện lại việc góp vốn, chuyển nhượng theo đúng quy định. Sau khi xử lý xong vấn đề về ngoại hối, doanh nghiệp tiếp tục làm việc với Sở Tài chính để xử lý vi phạm liên quan đến kê khai hồ sơ doanh nghiệp.
Việc xử lý cần được thực hiện theo trình tự hợp lý, ưu tiên giải quyết vấn đề ngoại hối trước do đây là yếu tố cốt lõi liên quan đến tính hợp pháp của dòng tiền. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng phương án xử lý cụ thể sẽ phụ thuộc rất lớn vào hồ sơ thực tế, chứng từ chuyển tiền và quan điểm của cơ quan quản lý. Vì vậy, không có một giải pháp chung cho mọi trường hợp và doanh nghiệp cần được tư vấn cụ thể trước khi thực hiện.
Từ các phân tích trên, có thể thấy rằng việc góp vốn và chuyển nhượng vốn sai hình thức không chỉ là một sai sót về mặt thủ tục mà là một vấn đề pháp lý có thể ảnh hưởng sâu rộng đến toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp FDI. Trong bối cảnh pháp luật Việt Nam ngày càng siết chặt quản lý ngoại hối và yêu cầu minh bạch hóa dòng vốn, việc tuân thủ đúng quy định ngay từ đầu là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính ổn định và bền vững của hoạt động đầu tư.
Đối với các trường hợp đã phát sinh sai phạm, doanh nghiệp cần chủ động rà soát và xử lý sớm để tránh các rủi ro pháp lý tích tụ và gia tăng theo thời gian. Việc tiếp cận đúng hướng ngay từ đầu không chỉ giúp giảm thiểu chi phí xử lý mà còn bảo vệ quyền lợi lâu dài của nhà đầu tư.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang gặp các vấn đề liên quan đến việc góp vốn chưa đúng quy định, chuyển nhượng vốn chưa thực hiện thanh toán thực tế hoặc hồ sơ pháp lý chưa phản ánh đúng dòng tiền đầu tư, việc rà soát và xử lý sớm là rất quan trọng để tránh các rủi ro pháp lý phát sinh trong tương lai. Với kinh nghiệm tư vấn cho nhiều doanh nghiệp FDI, đội ngũ luật sư của Lexsol có thể hỗ trợ đánh giá cấu trúc sở hữu, rà soát tính hợp pháp của dòng tiền và đề xuất phương án hợp thức hóa phù hợp với từng trường hợp cụ thể. Việc tiếp cận đúng hướng ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí xử lý và đảm bảo hoạt động đầu tư được triển khai một cách ổn định, bền vững.
[1] Điều 3.11 và 3.12 Nghị Định 168/2025/NĐ-CP
Lexsol là đội ngũ luật sư trẻ trung, năng động với hơn 10 năm kinh nghiệm trong việc tư vấn và giải quyết các vấn đề pháp lý cho cả doanh nghiệp trong nước và quốc tế.
Điền thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ tư vấn chi tiết cho bạn trong vòng 24h.