Theo số liệu công bố của Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính), tính đến hết 9 tháng đầu năm 2025, Việt Nam đã thu hút dòng vốn đầu tư từ 105 quốc gia và vùng lãnh thổ. Trong bức tranh chung đó, Trung Quốc tiếp tục là một trong những đối tác đầu tư quan trọng, với tổng vốn đăng ký đạt khoảng 3,42 tỷ USD, thể hiện sự tin tưởng ngày càng gia tăng của các nhà đầu tư Trung Quốc đối với môi trường đầu tư, chính sách thu hút FDI và tiềm năng phát triển của thị trường Việt Nam.
Xét về số lượng dự án, Trung Quốc giữ vị trí dẫn đầu về số dự án đầu tư mới, chiếm khoảng 30,42% tổng số dự án được cấp phép, cho thấy xu hướng mở rộng hiện diện sản xuất – kinh doanh của doanh nghiệp Trung Quốc tại Việt Nam ngày càng rõ nét.
Trong cùng giai đoạn, các nhà đầu tư nước ngoài đã rót vốn vào 18/21 ngành kinh tế quốc dân, phản ánh mức độ đa dạng của các lĩnh vực thu hút đầu tư. Đáng chú ý, ngành “Công nghiệp chế biến, chế tạo” tiếp tục giữ vai trò chủ lực, dẫn đầu cả về quy mô vốn và số lượng dự án, với tổng vốn đầu tư đăng ký đạt gần 16,8 tỷ USD, chiếm khoảng 58,9% tổng vốn FDI đăng ký, đồng thời ghi nhận mức tăng 7,4% so với cùng kỳ năm 2024.
Những số liệu nêu trên cho thấy Việt Nam không chỉ duy trì chính sách mở cửa và tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư Trung Quốc, mà còn khẳng định vị thế là điểm đến hấp dẫn cho các dự án sản xuất, đặc biệt trong lĩnh vực chế biến, chế tạo, bao gồm cả ngành sản xuất đồ uống.
Đối với dự án đầu tư xây dựng nhà máy sản xuất đồ uống tại Việt Nam, để bảo đảm hoạt động sản xuất được triển khai đúng quy định và hạn chế các rủi ro pháp lý phát sinh, nhà đầu tư Trung Quốc cần nắm rõ trình tự thủ tục cũng như các quy định pháp lý cơ bản sau đây:
Để triển khai và đưa nhà máy sản xuất vào hoạt động tại Việt Nam, nhà đầu tư có thể cân nhắc lựa chọn một trong hai phương án đầu tư, tùy thuộc vào quy mô dự án, tiến độ triển khai cũng như chiến lược kinh doanh cụ thể. Mỗi phương án sẽ tương ứng với trình tự thủ tục và yêu cầu pháp lý riêng, đòi hỏi nhà đầu tư phải thực hiện đúng và đầy đủ theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Cụ thể, các bước thực hiện đối với từng phương án được trình bày như sau:
Theo phương án này, nhà đầu tư tiến hành thành lập mới dự án đầu tư và doanh nghiệp để trực tiếp xây dựng, quản lý và vận hành nhà máy sản xuất tại Việt Nam. Trình tự thủ tục cơ bản bao gồm:
Bước 1: Lựa chọn và chuẩn bị địa điểm thực hiện dự án sản xuất
Nhà đầu tư cần khảo sát và lựa chọn địa điểm phù hợp với quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch khu công nghiệp
Bước 2: Xin cấp Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Đầu Tư;
Bước 3: Xin cấp Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Doanh Nghiệp, khắc dấu công ty;
Bước 4: Mở tài khoản ngân hàng và góp vốn;
Bước 5: Xin cấp các giấy phép về phòng cháy chữa cháy, xây dựng, môi trường để đáp ứng yêu cầu trước khi hoạt động sản xuất
Bước 1: Tìm địa điểm thành lập công ty;
Bước 2: Xin cấp Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Đầu Tư cho hoạt động phân phối;
Bước 3: Xin cấp Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Doanh Nghiệp, khắc dấu công ty;
Bước 4: Mở tài khoản ngân hàng và góp vốn;
Bước 5: Tìm hiểu thị trường và tìm địa điểm sản xuất đồ uống phù hợp;
Bước 6: Thành lập chi nhánh tại địa điểm sản xuất và xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư cho dự án sản xuất hoặc thay đổi địa chỉ trụ sở trên Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Doanh Nghiệp và địa điểm thực hiện dự án trên Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Đầu Tư đến địa điểm sản xuất đồ uống;
Bước 7: Xin cấp các giấy phép về phòng cháy chữa cháy, xây dựng, môi trường để đáp ứng yêu cầu trước khi hoạt động sản xuất.
|
|
Phương án 1
|
Phương án 2 |
|
Ưu điểm |
|
|
|
Nhược điểm |
|
|
Tóm lại, mỗi phương án đều có ưu, nhược điểm riêng. Do đó, Nhà đầu tư cần cân nhắc mục đích và tiến độ thực hiện dự án để lựa chọn phương án phù hợp.
Hiện nay, Việt Nam có rất nhiều khu công nghiệp tại các tỉnh thành trên toàn lãnh thổ Việt Nam với điều kiện quy hoạch ngành nghề tương ứng tại từng khu công nghiệp. Do đó, Nhà đầu tư có thể Nghiên cứu thị trường và tìm hiểu từng khu công nghiệp tại từng khu vực để lựa chọn địa điểm đặt Nhà máy sản xuất đồ uống phù hợp.
Đối với hoạt động sản xuất nói chung và sản xuất đồ uống nói riêng, pháp luật Việt Nam không quy định Nhà đầu tư phải đăng ký một mức vốn tối thiểu. Tuy nhiên, cơ quan đăng ký đầu tư sẽ đánh gia quy mô dự án, tiến độ thực hiện dự án để xem xét mức vốn Nhà đầu tư có phù hợp với dự án đăng ký hay không.
Đối với dự án đầu tư tại Việt Nam, Vốn đầu tư khi đăng ký sẽ gồn 2 loại vốn sau:
2.2.1. Vốn góp của Nhà đầu tư: là số vốn Nhà đầu tư cam kết góp trong một thời gian nhất định và nhà đầu tư phải chứng minh có đủ năng lực tài chính cho mức vốn này;
2.2.2. Vốn huy động: là mức vốn nhà đầu tư dự kiến huy động trong tương lại để phục vụ cho hoạt động dự án, các đối tương huy động gồm:
Việc lựa chọn đăng ký nguồn vốn huy động, Nhà đầu tư cũng phải cung cấp các tài liệu sau để chứng minh năng lực huy động vốn từ một trong các nguồn dự kiến huy động nêu trên:
Tóm lại, dự án đầu tư Nhà máy sản xuất là một dự án lớn cần được Nhà đầu tư Nghiên cứu và tìm hiểu kỹ lưỡng về mặt pháp lý cũng như thị trường Việt Nam để có thể lựa chọn phương án, kế hoạch kinh doanh, tài chính phù hợp.
Lexsol với đội ngũ luật sư hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đầu tư, doanh nghiệp sẵn sàng đồng hành, tư vấn chi tiết và cung cấp giải pháp pháp lý toàn diện để doanh nghiệp và nhà đầu tư thực hiện thành công chiến lược đầu tư ra nước ngoài.
Liên hệ Lexsol ngay hôm nay để nhận tư vấn pháp lý chuyên sâu và hướng dẫn đầy đủ thủ tục đầu tư ra nước ngoài.
Lexsol là đội ngũ luật sư trẻ trung, năng động với hơn 10 năm kinh nghiệm trong việc tư vấn và giải quyết các vấn đề pháp lý cho cả doanh nghiệp trong nước và quốc tế.
Điền thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ tư vấn chi tiết cho bạn trong vòng 24h.